Hệ thống quản trị chất lượng · AVOS 2.0Quality Management System · AVOS 2.0

CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC TẠO RA TỪ MỘT HỆ THỐNG ĐÚNGQUALITY BUILT FROM THE RIGHT SYSTEM

An Việt kiểm soát chất lượng xuyên suốt từ tiếp nhận yêu cầu khách hàng, hoạch định sản phẩm, kiểm soát quá trình đến xử lý sai lệch và cải tiến sau giao hàng.An Viet controls quality end-to-end — from receiving customer requirements and product planning through process control, deviation handling and post-delivery improvement.

Chúng tôi tin rằng sản phẩm ổn định không đến từ việc kiểm tra nhiều hơn ở cuối quá trình, mà đến từ việc nhận diện rủi ro sớm, kiểm soát đúng điểm và chịu trách nhiệm đến cùng.We believe stable products don't come from more inspection at the end of the line — they come from identifying risk early, controlling the right points, and taking ownership all the way through.

Đo kiểm kích thước sản phẩm bằng hệ thống VMS tại An Việt
ĐO KIỂM BẰNG DỮ LIỆUDATA-DRIVEN INSPECTIONXác nhận kích thước tại hiện trườngDimensional verification on the shop floor
01 · Chứng nhận và xác nhận01 · Certifications & Verification

NỀN TẢNG QUẢN TRỊ ĐÃ ĐƯỢC XÁC NHẬNA VERIFIED MANAGEMENT FOUNDATION

An Việt xây dựng hệ thống quản trị trên nền tảng chất lượng, môi trường và trách nhiệm giảm phát thải, được thể hiện bằng các chứng nhận và kết quả thẩm tra độc lập.An Viet builds its management system on quality, environmental responsibility and emissions accountability — backed by certifications and independent verification.

Chứng nhận hệ thốngSystem Certification

ISO 9001:2015

Hệ thống quản lý chất lượngQuality Management System

Hệ thống quản lý chất lượng của An Việt đã được đánh giá phù hợp với ISO 9001:2015 trong phạm vi sản xuất, gia công cơ khí.An Viet's quality management system has been assessed as compliant with ISO 9001:2015 for the scope of manufacturing and machining.

Ngày ban hànhIssue Date
02/12/2024
Hiệu lực đếnValid Until
01/12/2027
Tổ chứcIssued By
IOSIN
Chứng nhận hệ thốngSystem Certification

ISO 14001:2015

Hệ thống quản lý môi trườngEnvironmental Management System

Hệ thống quản lý môi trường của An Việt đã được đánh giá phù hợp với ISO 14001:2015 trong phạm vi sản xuất, gia công cơ khí.An Viet's environmental management system has been assessed as compliant with ISO 14001:2015 for the scope of manufacturing and machining.

Ngày ban hànhIssue Date
02/12/2024
Hiệu lực đếnValid Until
01/12/2027
Tổ chứcIssued By
IOSIN
Kết quả thẩm tra độc lậpIndependent Verification

ISO 14064-1:2018

Thẩm tra kiểm kê khí nhà kínhGreenhouse Gas Inventory Verification

Kiểm kê khí nhà kính năm 2024 của An Việt đã được thẩm tra phù hợp với ISO 14064-3:2019 và đáp ứng các yêu cầu của ISO 14064-1:2018.An Viet's 2024 greenhouse gas inventory has been verified in accordance with ISO 14064-3:2019 and meets the requirements of ISO 14064-1:2018.

Kỳ kiểm kêReporting Period
01/01/2024–31/12/2024
Phát thảiEmissions
42,47 tấn CO₂ tương đương42.47 tons CO₂ equivalent
Mức đảm bảoAssurance Level
Hợp lýReasonable
Trọng yếuMateriality
5%
Tổ chứcIssued By
IOSIN

Thông tin trên được trích từ giấy chứng nhận và tuyên bố thẩm tra do tổ chức đánh giá độc lập cấp. Phạm vi, thời hạn và các điều kiện áp dụng được xác định theo nội dung trên từng hồ sơ gốc.The information above is extracted from certificates and verification statements issued by an independent assessment body. Scope, validity and applicable conditions follow the content of each original document.

02 · Nguyên tắc vận hành02 · Operating Principles

BA NGUYÊN TẮC GIỮ CHẤT LƯỢNG ỔN ĐỊNHTHREE PRINCIPLES THAT KEEP QUALITY STABLE

Chất lượng được xây dựng từ hành động có kỷ luật tại từng điểm kiểm soát, không chỉ từ kết quả kiểm tra cuối cùng.Quality is built through disciplined action at every control point — not just the final inspection result.

01

PHÒNG NGỪA TRƯỚCPREVENT FIRST

Nhận diện rủi ro từ thiết kế, vật liệu, thiết bị và quá trình trước khi sai lỗi xảy ra.Identify risk in design, material, equipment and process before defects occur.

02

KIỂM SOÁT BẰNG DỮ LIỆUCONTROL WITH DATA

Quyết định dựa trên tiêu chuẩn, kết quả đo lường và bằng chứng được ghi nhận.Decisions based on standards, measured results and recorded evidence.

03

CẢI TIẾN ĐẾN CÙNGIMPROVE ALL THE WAY THROUGH

Không chỉ xử lý hiện tượng; phải tìm nguyên nhân gốc, xác nhận hiệu lực và ngăn ngừa tái diễn.Not just treating symptoms — finding the root cause, verifying effectiveness and preventing recurrence.

03 · Công cụ và hồ sơ03 · Tools & Records

9 NHÓM CÔNG CỤ VÀ HỒ SƠ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG9 GROUPS OF QUALITY ASSURANCE TOOLS & RECORDS

Trên nền tảng ISO 9001:2015, An Việt đang từng bước bổ sung các phương pháp hoạch định, kiểm soát và cải tiến thường được sử dụng trong chuỗi cung ứng công nghiệp ô tô.Building on ISO 9001:2015, An Viet is progressively adopting the planning, control and improvement methods commonly used in the automotive supply chain.

Nhóm A · Hoạch định và phát triểnGroup A · Planning & Development

APQP

Hoạch định chất lượng sản phẩmAdvanced Product Quality Planning

Tổ chức các bước tiếp nhận yêu cầu, đánh giá khả thi, nhận diện rủi ro, thử nghiệm, xác nhận và chuẩn bị sản xuất hàng loạt.Organizes requirement intake, feasibility review, risk identification, trials, sign-off and mass-production readiness.

FMEA

Phân tích dạng sai lỗi và ảnh hưởngFailure Mode & Effects Analysis

Nhận diện các dạng sai lỗi tiềm ẩn, đánh giá mức độ rủi ro và xác định biện pháp kiểm soát phù hợp.Identifies potential failure modes, assesses risk severity and defines appropriate control measures.

Control Plan

Kế hoạch kiểm soátControl Plan

Xác định đặc tính cần kiểm soát, tiêu chuẩn, phương pháp đo, tần suất kiểm tra, trách nhiệm và phản ứng khi có bất thường.Defines characteristics to control, standards, measuring method, inspection frequency, ownership and reaction plan.

PPAP

Hồ sơ phê duyệt sản phẩm và quá trìnhProduction Part Approval Process

Chuẩn bị hồ sơ chứng minh sản phẩm và quá trình đáp ứng yêu cầu đã được thống nhất với khách hàng.Prepares documentation proving the product and process meet requirements agreed with the customer.

Nhóm B · Kiểm soát quá trình và đo lườngGroup B · Process Control & Measurement

MSA

Phân tích hệ thống đo lườngMeasurement System Analysis

Đánh giá mức độ tin cậy của người đo, thiết bị đo và phương pháp đo trước khi sử dụng dữ liệu để ra quyết định.Assesses the reliability of the operator, gauge and method before using the data to make decisions.

SPC

Kiểm soát quá trình bằng thống kêStatistical Process Control

Theo dõi sự biến động của quá trình bằng dữ liệu nhằm phát hiện xu hướng bất thường và phòng ngừa sai lỗi.Monitors process variation using data to detect abnormal trends and prevent defects.

LPA

Đánh giá quá trình theo lớpLayered Process Audit

Kiểm tra có hệ thống việc duy trì các điều kiện kiểm soát quan trọng tại hiện trường theo từng cấp quản lý.Systematically checks that critical control conditions are maintained on the floor, at every level of management.

Nhóm C · Xử lý vấn đề và cải tiếnGroup C · Problem-Solving & Improvement

8D

Giải quyết vấn đề theo tám bướcEight Disciplines Problem Solving

Tổ chức nhóm xử lý, khoanh vùng ảnh hưởng, phân tích nguyên nhân gốc, triển khai hành động và xác nhận không tái diễn.Forms a response team, contains the impact, analyzes root cause, implements action and confirms no recurrence.

CAPA

Hành động khắc phục và phòng ngừaCorrective & Preventive Action

Quản lý sai lệch ở cấp hệ thống, xác định nguyên nhân, thực hiện hành động, đánh giá hiệu lực và cập nhật bài học kinh nghiệm.Manages deviations at the system level, identifies causes, implements action, verifies effectiveness and updates lessons learned.

04 · Dòng chảy quản trị04 · Management Flow

KIỂM SOÁT XUYÊN SUỐT TỪ YÊU CẦU ĐẾN CẢI TIẾNEND-TO-END CONTROL FROM REQUIREMENT TO IMPROVEMENT

Một dòng dữ liệu có trách nhiệm rõ ràng giúp các bộ phận cùng nhìn một vấn đề, cùng truy xuất và cùng hành động.A clearly owned data flow lets every department see the same issue, trace it and act on it together.

01

Yêu cầu khách hàngCustomer Requirement

02

Đánh giá khả thiFeasibility Review

03

Nhận diện rủi roRisk Identification

04

Xây dựng kế hoạch kiểm soátControl Plan Development

05

Xác nhận thiết bị và phương pháp đoGauge & Method Sign-off

06

Kiểm soát sản xuấtProduction Control

07

Phân tích dữ liệuData Analysis

08

Xử lý sai lệchDeviation Handling

09

Xác nhận hiệu lựcEffectiveness Verification

10

Cải tiến và chuẩn hóaImprovement & Standardization

Dữ liệu được tạo ra một lần, kiểm soát tại nguồn và sử dụng xuyên suốt cho báo cáo, đánh giá, truy xuất và cải tiến.Data is created once, controlled at the source, and used consistently for reporting, review, traceability and improvement.

05 · Kiểm soát tại hiện trường05 · On-Site Control

CHẤT LƯỢNG PHẢI ĐƯỢC HIỆN DIỆN TẠI NƠI CÔNG VIỆCQUALITY MUST LIVE WHERE THE WORK HAPPENS

Hệ thống chỉ có giá trị khi các tiêu chuẩn được hiểu đúng, thực hiện đúng và ghi nhận trung thực tại hiện trường.A system only has value when standards are correctly understood, correctly followed, and honestly recorded on the shop floor.

Dây chuyền máy dập SEYI và kỹ thuật viên An Việt vận hành tại nhà xưởng
Năng lực hiện trườngOn-Site Capability

Kiểm soát gắn với quá trình thực tếControl Tied to the Real Process

Tiêu chuẩn, điểm kiểm soát và trách nhiệm được đưa về đúng nơi phát sinh công việc để phòng ngừa sai lệch từ nguồn.Standards, control points and ownership are placed exactly where the work happens, to prevent deviation at the source.

Nhân viên An Việt kiểm tra sản phẩm bằng thiết bị đo hình ảnh
Đo xác nhận kích thước sản phẩm bằng thiết bị đo hình ảnh.Verifying part dimensions with a video measuring system.Kiểm soát bằng dữ liệuData-Driven Control
Kỹ thuật viên An Việt trao đổi tại máy CNC
Trao đổi tình trạng quá trình và hành động tại hiện trường.Discussing process status and actions on the shop floor.Phản hồi có trách nhiệmAccountable Feedback
Nhân viên An Việt kiểm tra thiết bị và điều kiện vận hành
Kiểm tra thiết bị và điều kiện vận hành tại công đoạn.Checking equipment and operating conditions at the process step.Kiểm soát tại nguồnControl at the Source
Đội ngũ An Việt họp kỹ thuật, phân tích vấn đề và thống nhất hành động cùng đối tác quốc tế
Phân tích vấn đề, thống nhất hành động và theo dõi kết quả.Analyzing the issue, agreeing on action and tracking the result.Cải tiến đến cùngImprovement All the Way Through
06 · Phạm vi công khai và bảo mật06 · Disclosure & Confidentiality Scope

CÔNG KHAI ĐÚNG PHẠM VI — BẢO VỆ DỮ LIỆU DỰ ÁNDISCLOSED WITHIN SCOPE — PROJECT DATA PROTECTED

Trang này giới thiệu khái quát hệ thống và phương pháp đảm bảo chất lượng của An Việt. Quy trình, biểu mẫu, dữ liệu sản phẩm, thông số công nghệ, bản vẽ, thông tin khách hàng và hồ sơ kỹ thuật chi tiết là tài liệu được kiểm soát. Các nội dung này chỉ được cung cấp theo phạm vi dự án, yêu cầu đánh giá và thỏa thuận bảo mật có liên quan.This page provides a general overview of An Viet's quality assurance system and methods. Procedures, forms, product data, process parameters, drawings, customer information and detailed technical records are controlled documents. These are shared only within the scope of a project, an audit request, or a relevant confidentiality agreement.

Việc An Việt áp dụng APQP, PPAP, FMEA, Control Plan, MSA, SPC, 8D, CAPA và LPA không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã được chứng nhận IATF 16949.An Viet's use of APQP, PPAP, FMEA, Control Plan, MSA, SPC, 8D, CAPA and LPA does not imply IATF 16949 certification.

Đồng hành từ giai đoạn đầuWith You From Day One

CÙNG AN VIỆT XÂY DỰNG MỘT QUÁ TRÌNH ỔN ĐỊNH NGAY TỪ ĐẦUBUILD A STABLE PROCESS WITH AN VIET FROM THE START

Chúng tôi sẵn sàng trao đổi về yêu cầu kỹ thuật, khả năng sản xuất, phương pháp kiểm soát, hồ sơ chất lượng và lộ trình phát triển sản phẩm phù hợp với từng dự án.We're ready to discuss technical requirements, production capability, control methods, quality records and a product-development roadmap tailored to your project.